Many children who get into trouble in their early teens go on to
Giải thích
Đáp án B
Phương pháp giải:
Kiến thức: Sự kết hợp từ
Giải chi tiết:
A. resistant (adj): chịu đựng được, chống lại
B. persistent (adj): bền bỉ, liên tục
C. consistent (adj): kiên định, phù hợp
D. insistent (adj): khăng khăng muốn
Sự kết hợp từ: a persistent/serious/violent, etc. offender (phạm tội thường xuyên, liên tục/nghiêm trọng/bạo lực)
Tạm dịch: Nhiều trẻ em gặp rắc rối ở tuổi thiếu niên đã trở thành những tội phạm thường xuyên.