Make sure all social media (9) _______ have privacy settings enabled.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ:
* Xét các đáp án:
A. channels /'tʃænəlz/ (n): kênh (truyền hình, liên lạc, truyền thông, v.v.)
B. hashtags /'hæʃtægz/ (n): thẻ bắt đầu bằng dấu #, được sử dụng trên mạng xã hội để gắn nhãn và tìm kiếm các bài viết liên quan
C. accounts /'kaʊnts/ (n): tài khoản (trên mạng xã hội, ngân hàng, v.v.)
D. comments /'kɒments/ (n): bình luận, lời nhận xét
Tạm dịch: Make sure all social media (9) ______ have privacy settings enabled. (Đảm bảo tất cả các tài khoản mạng xã hội có bật chế độ riêng tư.)
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp.