Mail shots have proved to be the most cost–effective method of marketing our products.
Giải thích
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
cost–effective = giving the best possible profit or benefits in comparison with the money that is spent (adj): thu được lợi nhuận cao nhất so với chi phí bỏ ra; hiệu quả
cheap (adj): rẻ inefficient (adj): không hiệu quả
encouraging (adj): khích lệ discouraging (adj): làm nản lòng
=> cost–effective >< inefficient
Tạm dịch: Quảng cáo bằng thư điện tử đã được chứng minh là phương pháp hiệu quả nhất để tiếp thị sản phẩm của chúng tôi.
Chọn B