____________________ lunch at 1.00 every day. (she / have)
Giải thích
Kiến thức: Thì hiện tại đơn
Giải thích:
Dấu hiệu: “every day”, câu khẳng định với động từ thường “have”, chủ ngữ số ít “she”.
She has lunch at 1.00 every day.
(Cô ấy ăn trưa lúc 1 giờ mỗi ngày.)
Đáp án She has