Looking through old photo albums can remind him of his _________ of childhood experiences and family gatherings. A. expectations B. predictions C. fantasies D. memories
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
memories = ký ức, phù hợp ngữ cảnh hồi tưởng.
Dịch nghĩa: Xem lại những album ảnh cũ có thể gợi cho anh ấy nhớ về những ký ức thời thơ ấu và các buổi họp mặt gia đình.