Look, read and write (Nhìn đọc và viết)
Giải thích
1. on | 2. in | 3. on | 4. under |
Hướng dẫn dịch:
1. Cái túi ở trên bàn.
2. Con gấu bông ở trong túi.
3. Cuốn sách ở trên ghế.
4. Con diều ở dưới cầu trượt.
1. on | 2. in | 3. on | 4. under |
Hướng dẫn dịch:
1. Cái túi ở trên bàn.
2. Con gấu bông ở trong túi.
3. Cuốn sách ở trên ghế.
4. Con diều ở dưới cầu trượt.