Look, read and circle. There is one example.
Giải thích

E.g.Goodbye, teacher.
Goodbye, teacher. (Tạm biệt cô giáo.)
Hello, teacher. (Xin chào cô giáo.)
4. Listen.
Listen. (Nghe này.)
Sit down. (Ngồi xuống.)
5. You’re welcome.
That’s OK. (Không sao đâu.) – Đáp lại lời xin lỗi.
You’re welcome. (Không có gì đâu.) – Đáp lại lời cảm ơn
6. This is a blue elephant.
This is a blue elephant. (Đây là một con voi xanh.)
This is a bear. (Đây là một con gấu.)
7. That’s OK.
You’re welcome. (Không có gì đâu.) – Đáp lại lời cảm ơn
That’s OK. (Không sao đâu.) – Đáp lại lời xin lỗi.
