Giải SBT Tiếng anh 6 CTST Unit 5: Food and health Vocabulary trang 36 có đáp án

Look at the pictures. Correct the words Quan sát tranh. Chọn từ đúng

Giải thích

1. Chicken (gà)

2. Eggs (trứng)

3. Soup (súp)

4. Crisps (khoai tây chiên)

5. Fish (cá)

6. Burgers (bánh mì kẹp)

7. Juice (nước hoa quả)

8. Cheese (phô mai)