Giải SBT Tiếng anh 6 CTST Unit 2: Days Vocabulary trang 18 có đáp án

Look at the pictures and complete the sentences with the given words

Giải thích

1. go to chool

2.have classes

3.chat with friends

4. get home

5.do my homework

6.help with the housework

Hướng dẫn dịch

1, Tớ đi bộ đi học với các bạn

2. Tớ có lớp cả ngày

3. Tớ nói chuyện với các bạn sau buổi học

4. Tớ về nhà khoảng 3h30p

5. Tớ làm bài tập ở phòng ngủ

6. Tớ giúp làm biệc nhà trước khi ăn tối