Look at the picture. Complete the words Nhìn vào bức tranh. Hoàn thành từ sau
Giải thích
1. old (cũ)
2. small ( nhỏ)
3. expensive (đắt)
4. interesting (thú vị)
5. popular (phổ biến)
6. boring (tẻ nhạt)
7. horrible ( tồi tệ)
1. old (cũ)
2. small ( nhỏ)
3. expensive (đắt)
4. interesting (thú vị)
5. popular (phổ biến)
6. boring (tẻ nhạt)
7. horrible ( tồi tệ)