Look at the picture. Complete the sentences with the given prepositions
Giải thích
1 on
2 under
3 in
4 behind
5. between
6. next to
Hướng dẫn dịch
1. Cái đồng hồ ở trên giá
2. Cặp cặp ở dưới cái ghế
3. Từ điển ở trong ngăn kéo
4. Bàn học ở sau bàn
5. Điện thoại di động ở giữa máy tính sách tay và loa
6. Tranh ở bên cạnh bảng
