Look at the family words. Complete the pairs. (Nhìn vào những từ vựng nói về gia đình. Hoàn thành các cặp từ.) 1. mother and
Giải thích
Đáp án:
1. father | 2. sister | 3. uncle | 4. granddad | 5. wife | 6. cousin |
Hướng dẫn dịch:
1. mẹ và bố | 2. anh/em trai và chị/em gái | 3. dì và chú |
4. bà và ông | 5. chồng và vợ | 6. anh/em họ và chị/em họ |
