Look and write. There is one example.
Giải thích
cleaning
Cấu trúc: Chủ ngữ + is/are/am + V-ing: Ai đang làm gì
Ta thấy hình ảnh cậu bé dọn phòng → Điền “cleaning” (dọn dẹp)
→ What’s Tom doing? (Tom đang làm gì vậy?)
He is cleaning his room. (Cậu ấy đang dọn phòng.)
