Look and write. Practice. (Nhìn và viết. Luyện tập)
Giải thích
1. playing
2. cleaning
3. he – He’s eating
4. she – She’s sleeping
Hướng dẫn dịch:
1. Cô ấy đang làm gì? – Cô ấy đang chơi
2. Anh ấy đang làm gì? – Anh ấy đang dọn dẹp
3. Anh ấy đang làm gì? – Anh ấy đang ăn
4. Cô ấy đang làm gì? – Cô ấy đang ngủ
