Look and write (Nhìn và viết)
Giải thích
1. bedroom | 2. there | 3. on | 4. table |
Hướng dẫn dịch:
Đây là phòng ngủ của tớ. Nhìn này! Cái bàn ở đây. Cái giường ở đó. Con búp bê đang ở trên giường. Cặp học sinh của tớ và những chiếc đèn ở trên bàn.
1. bedroom | 2. there | 3. on | 4. table |
Hướng dẫn dịch:
Đây là phòng ngủ của tớ. Nhìn này! Cái bàn ở đây. Cái giường ở đó. Con búp bê đang ở trên giường. Cặp học sinh của tớ và những chiếc đèn ở trên bàn.