Look and match. (Nhìn và nối.)
Giải thích
1 - con mắt- nhìn
2 - cái tai - nghe
3 - cái mũi - ngửi
4 - bàn tay - chạm vào
5 - cái miệng - nếm
1 - con mắt- nhìn
2 - cái tai - nghe
3 - cái mũi - ngửi
4 - bàn tay - chạm vào
5 - cái miệng - nếm