Look and listen. Repeat. (Nhìn, nghe và nói lại) His eyes are brown.1/3Look and listen. Repeat. (Nhìn, nghe và nói lại) Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchHướng dẫn dịch Mắt của anh ấy màu nâu Mắt của cô ấy màu nâu Mắt của họ màu nâu