Look and listen. Repeat (Nhìn, nghe và đọc lại các từ)1/3Look and listen. Repeat (Nhìn, nghe và đọc lại các từ) Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchHướng dẫn dịch A clock: Đồng hồ A pencil: bút chì A crayon: bút màu A board: Bảng