Living in a country far from home, where everyone speaks a language you didn’t grow up with
1. Đáp án đúng: True
Dịch nghĩa: Việc không thông thạo tiếng Anh có thể khiến học sinh cảm thấy bị cô lập.
Thông tin: For some international students, the English language can be a barrier that makes them feel lonely and excluded. (Đối với một số sinh viên quốc tế, tiếng Anh có thể là rào cản khiến họ cảm thấy cô đơn và bị loại trừ.)
2. Đáp án đúng: True
Dịch nghĩa: Nhiều người cho rằng TOEFL là bài thi giới hạn.
Thông tin: However, many people think that TOEFL is of limited ability. (Tuy nhiên, nhiều người cho rằng TOEFL có năng lực hạn chế.)
3. Đáp án đúng: False
Dịch nghĩa: Thực hiện một số lượng lớn các bài đọc bằng tiếng Anh không phải là vấn đề lớn đối với hầu hết sinh viên quốc tế.
Thông tin: Basic skills such as taking notes, writing essays and coping with the quantity of reading for class can be big issues because they are not measured and tested by TOEFL. (Các kỹ năng cơ bản như ghi chép, viết bài luận và xử lý số lượng bài đọc trên lớp có thể là những vấn đề lớn vì chúng không được đo lường và kiểm tra bằng TOEFL.)
4. Đáp án đúng: False
Dịch nghĩa: Học viên nên tự thực hành tiếng Anh giao tiếp.
Thông tin: Practicing your language skills on your own is not a good idea. (Việc tự mình thực hành kỹ năng ngôn ngữ không phải là một ý tưởng hay.)
5. Đáp án đúng: False
Dịch nghĩa: Học sinh nên thành lập một nhóm bạn từ cùng một quốc gia để cùng nhau học tiếng Anh.
Thông tin: International students should focus on having real and meaningful conversations with native speakers. (Sinh viên quốc tế nên tập trung vào việc trò chuyện thực tế và có ý nghĩa với người bản xứ.)