little a little few a few
Đáp án A.
Tạm dịch: … If there is too (2) _______ rainfall, plants will not have enough water to live: Nếu lượng mưa quá _______, thực vật sẽ không có đủ nước để duy trì sự sống.
A. little: ít, hầu như không đủ (dùng với danh từ không đếm được, mang nét nghĩa phủ định)
B. a little: ít nhưng đủ dùng (dùng với danh từ đếm được, mang nét nghĩa khẳng định)
C. a few: ít, hầu như không đủ (dùng với danh từ đếm được, mang nét nghĩa phủ định)
D. a few: ít nhưng đủ dùng (dùng với danh từ đếm được, mang nét nghĩa khẳng định)
Vì có “too” và danh từ “rainfall”: lượng mưa không đếm được → Đáp án đúng là A. little.
FOR REVIEW
Few/ little
- Dùng sau các từ nhấn mạnh: very/so/too
Ex: We had too little time left before the exam.
- Dùng sau các từ chỉ định: the, my, her, their, its …
Ex: We should use the little money to buy food.