Littering doesn’t only make a place look ugly, it also puts public health at
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng, từ loại
Giải thích:
danger (n): sự nguy hiểm dangerous (adj): nguy hiểm
endanger (v): đe dọa, gây nguy hiểm endangered (adj): bị đe dọa, bị nguy hiểm
Tạm dịch: Xả rác không chỉ làm cho cảnh quan trông xấu xí, mà còn gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng và có thể gây nguy hiểm cho động vật hoang dã.
Chọn D