Listen and write
Giải thích
Example. b
Câu nghe: The picture is on the wall.
Dịch: Bức tranh ở trên tường.
→ Nối vào vị trí trên bức tường.
1. d
Câu nghe: Where’s the pencil case? – It’s on the table.
Dịch: Hộp bút ở đâu? – Nó ở trên bàn.
Học sinh nối vào vị trí trên mặt bàn.
2. a
Câu nghe: Is the yo-yo in the box? – Yes, it is.
Dịch: Cái yo-yo ở trong hộp đúng không? – Đúng rồi.
Học sinh nối vào vị trí trong chiếc hộp.
3. e
Câu nghe: Where are my pens? – Look! They’re under the table.
Dịch: Những cái bút của tớ ở đâu rồi? – Nhìn kìa! chúng ở dưới cái bàn.
Học sinh nối vào vị trí dưới bàn.
4. c
Câu nghe: The square is on the board.
Dịch: Hình vuông ở trên bảng.
Học sinh nối vào vị trí trên mặt bảng.
