Listen and tick (v) or cross (x). 3 questions (1.5pts)
Example 1. v
Câu nghe: How old is she? – She’s thirteen.
Dịch: Cô ấy bao nhiêu tuổi? – Cô ấy mười ba tuổi.
→ Tích đúng vào ô trống.
Example 2. x
Câu nghe: How are you? – We’re happy.
Dịch: Các bạn cảm thấy thế nào? – Chúng tớ thấy vui.
Hình ảnh các cậu bé đang buồn → Tích sai vào ô trống.
1. v
Câu nghe: What are they doing? – They’re doing a quiz.
Dịch: Họ đang làm gì? - Họ đang làm bài kiểm tra.
Học sinh tích đúng vào ô trống.
2. x
Câu nghe: Where’s the cake? – It’s on the table
Dịch: Cái bánh ở đâu? – Nó ở trên bàn.
Hình ảnh cái bánh ở dưới bàn → Học sinh tích sai vào ô trống.
3. v
Câu nghe: Is Billy in the classroom? – No, he isn’t. He’s in the playground.
Dịch: Billy có ở trong phòng học không? – Cậu ấy không. Cậu ấy ở trong sân chơi.
Học sinh tích đúng vào ô trống.



