Listen and say the words. (Nghe và nói các từ.)
Giải thích
- Nó là một cái gương.
- Nó nằm dưới cái gương. Nó là một cái ghế xô pha.
- Nó nằm trên bàn. Nó là một cái đèn.
- Nó nằm trên bàn. Nó có màu đỏ. Nó là một cái đồng hồ.
- Nó là một cái bàn.
mirror: cái gương
lamp: cái đèn
table: cái bàn
clock: đồng hồ
sofa: ghế xô pha