Listen and say the words. (Nghe và nói các từ.)
Giải thích
- Nó là một cái ti vi.
- Nó là một cái tủ quần áo.
- Nó là một cái điện thoại.
- Nó là một cái tủ đựng đồ.
- Nó là một cái kệ sách.
wardrobe: tủ quần áo
phone: điện thoại
cupboard: tủ đựng đồ
bookcase: giá sách
TV: ti vi