Listen and say the words. (Nghe và nói các từ.)
Giải thích
- Nó là thực vật. Nó có màu xanh.
- Nó là côn trùng. Nó nhỏ.
- Nó là một vật nuôi. Nó có màu trắng.
- Nó xuất phát từ cây. Nó nhỏ và màu xanh.
- Nó là côn trùng. Nó có màu xanh biển.
1. tree: cái cây
2. leaf: lá cây
3. caterpillar: sâu bướm
4. rabbit: con thỏ
5. butterfly: con bướm