Listen and say the places. (Nghe và nói các địa điểm.)
Giải thích
- Bạn có thể nhìn thấy một cái bàn lớn ở trong phòng này.
- Bạn có thể ăn trưa ở trong phòng này.
- Bạn có thể nhìn thấy những cuốn sách ở trong phòng này.
- Bạn có thể thấy những cái bàn và những cái ghế ở trong phòng này.
- Đây là căn phòng yêu thích của tôi.
1. reception: quầy lễ tân
2. dining hall: nhà ăn lớn
3. library: thư viện
4. classroom: lớp học
5. Science room: phòng khoa học