Giải SGK Tiếng anh 3 Guess What Unit 3: School days Lesson 1 trang 48 có đáp án

Listen and say the days. (Nghe và nói các ngày.)

2/4

Listen and say the days. (Nghe và nói các ngày.)

Media VietJack

0/3000 ký tự
Giải thích

- Đây là thứ hai.

- Đây là thứ ba.

- Đây là thứ tư.

- Đây là thứ năm.

- Đây là thứ sáu.

- Đây là thứ bảy.

- Đây là chủ nhật.

Monday: thứ hai

Tuesday: thứ ba

Wednesday: thứ tư

Thursday: thứ năm

Friday: thứ sáu

Saturday: thứ bảy

Sunday: chủ nhật