Listen and repeat. Pay attention to the sound /f/ and /v/
Giải thích
Hướng dẫn dịch
Activity (hoạt động) | Active ( năng động) |
Vitamin ( vitamin) | Breakfast( ăn sáng) |
Avoid ( tránh) | Affect ( ảnh hưởng) |
Food( thức ăn) | Fit ( cân đối) |
Hướng dẫn dịch
Activity (hoạt động) | Active ( năng động) |
Vitamin ( vitamin) | Breakfast( ăn sáng) |
Avoid ( tránh) | Affect ( ảnh hưởng) |
Food( thức ăn) | Fit ( cân đối) |