Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)1/6Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.) Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchHướng dẫn dịch: Classmate: bạn cùng lớp Cousin: anh/chị/em họ Kid: trẻ con