Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)
Giải thích
hair: tóc
wavy/ black: gợi sóng/ đen
curly/ blond: xoăn/ tóc vàng
straight/ long: thẳng/ dài
short/ brown: ngắn/ nâu
eyes: mắt
black: màu đen
blue: màu xanh dương
green: màu xanh lá
brown: màu nâu
height/ weight: chiều cao/ cân nặng
short/ thin: thấp/ gầy
of medium height/ slim: có chiều cao trung bình/ mảnh mai
tall/ chubby: cao/ mũm mĩm
age: tuổi
young: trẻ
in his (early/mid/late) twenties: ở độ tuổi hai mươi (đầu/ giữa/ cuối)
old: già