Listen and match. 4 questions (1pt)
Giải thích
Example. a
Câu nghe: The shirt is under the bed.
Dịch: Cái áo ở bên dưới giường.
→ Nối vào vị trí dưới cái giường.
1. e
Câu nghe: Where’s the pen? – It’s under the table.
Dịch: Cái bút ở đâu? – Nó ở bên dưới cái bàn
Học sinh nối vào vị trí dưới cái bàn.
2. d
Câu nghe: The grapes are on the table.
Dịch: Những quả nho ở trên bàn.
Học sinh nối vào vị trí trên mặt bàn.
3. b
Câu nghe: Is the blanket near the bed? – Yes, it is.
Dịch: Cái chăn có ở trên giường không? – Có, nó ở trên giường.
Học sinh nối vào vị trí trên giường.
4. c
Câu nghe: Where’s my pencil case? - It’s in the box.
Dịch: Cái hộp bút của tớ ở đâu? – Nó ở trong cái hộp.
Học sinh nối vào vị trí trong cái hộp.
