Listen again. Complete the judges’ notes (Lắng nghe một lần nữa
Giải thích
1. charming | 2. confidence | 3. ambitious | 4. successful |
5. energy | 6. strength | 7. confidence | 8. weak |
1. Jason
Anh ấy có tài năng.
Anh ấy rất quyến rũ.
Anh ấy cần sự tự tin.
Nếu anh ấy tham vọng, anh ấy sẽ thành công.
2. Kiera
Năng lượng là điểm mạnh lớn nhất của cô ấy.
Cô ấy có sự tự tin.
Giọng của cô ấy yếu.
