Bài tập Tiếng anh 7 Unit 7 Vocabulary and Listening có đáp án

Listen again. Complete the judges’ notes (Lắng nghe một lần nữa

5/6

Listen again. Complete the judges’ notes (Lắng nghe một lần nữa. Hoàn thành ghi chú của giám khảo)

Listen again. Complete the judges’ notes (Lắng nghe một lần nữa (ảnh 1)

0/3000 ký tự
Giải thích

1. charming

2. confidence

3. ambitious

4. successful

5. energy

6. strength

7. confidence

8. weak

1. Jason

Anh ấy có tài năng.

Anh ấy rất quyến rũ.

Anh ấy cần sự tự tin.

Nếu anh ấy tham vọng, anh ấy sẽ thành công.

2. Kiera

Năng lượng là điểm mạnh lớn nhất của cô ấy.

Cô ấy có sự tự tin.

Giọng của cô ấy yếu.