Listen again and match speakers 1-4 with sentences A-E. There is one extra sentence.
Giải thích
A. Speaker 3 | B. Speaker 1 | C. Speaker 4 | E. Speaker 2 |
The extra sentence is D.
Hướng dẫn dịch:
Người nói này:
A. đã yêu cầu được tăng lương tại nơi làm việc, nhưng không được nhận.
B. vay tiền để đi nghỉ nhưng không đi.
C. nhận quà bằng tiền, nhưng không bao giờ tiêu.
D. đã cố gắng gây quỹ từ thiện, nhưng không thu được bao nhiêu.
E. đã cố gắng để được hoàn lại tiền trong một cửa hàng, nhưng không thành công.