Listen again and complete the sentences. (Nghe lại và hoàn thành các câu.)
Giải thích
Đáp án:
1. Skype | 2. camera | 3. film | 4. basketball | 5. lab | 6. students |
Hướng dẫn dịch:
1. Adam là người cuối cùng tham gia cuộc gọi Skype.
2. Máy ảnh của Adam đặt sai chỗ.
3. Bộ phim chưa kết thúc.
4. Adam luôn chơi bóng rổ vào thứ Hai.
5. Adam nghiên cứu trong phòng thí nghiệm khoa học vào giờ ăn trưa.
6. Có nhiều sinh viên đang làm phim.