* Limit distractions! Turn off notifications and (8) ______ a quiet space to work in.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. explore /ɪkˈsplɔː(r)/ (v): khám phá ra
B. create /kriˈeɪt/ (v): tạo ra
C. organize /ˈɔːɡənaɪz/ (v): tổ chức
D. provide /prəˈvaɪd/ (v): cung cấp
Dịch: Tắt thông báo và tạo không gian yên tĩnh để làm việc.
Chọn B.