like alike as such as
Giải thích
Đáp án C
- Like: như, ví dụ như
E.g: She looks best in bright colours, like red and pink.
- Alike (adj/ adv): tương tự, giống nhau
E.g: They think alike
- Such as: ví dụ như (such as + N/Ving)
E.g: I like sports such as badminton or football
Cấu trúc: use sth as sth (sử dụng cái gì như cái gì)
E.g: The building is currently being used as a warehouse
Đáp án C (Mọi người thường sử dụng báo như hàng rào ngăn giữa họ và người khác.)