... lifestyle and technology of the era (2) ______ it was created.
Giải thích
Đáp án đúng: D
Danh từ được bổ nghĩa: Danh từ đứng trước chỗ trống là "the era" (thời đại).
"Era" là danh từ chỉ thời gian.
Cấu trúc: in which = “trong đó / vào thời điểm đó” → phù hợp để nói về “the era (thời đại)”
Các đáp án khác:
A. where: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn (place).
B. that: không phù hợp về nghĩa
C. on when: sai ngữ pháp
→ ...of the era in which it was created.
Dịch nghĩa: ...của thời đại mà trong đó nó được tạo ra.