Liệt kê ít nhất 5 từ ngữ địa phương ở vùng miền em sống, sau đó tìm các từ ngữ đồng nghĩa ở các địa phương khác.
Giải thích
Trả lời:
STT | Từ ngữ địa phương ở vùng miền em sống | Từ ngữ đồng nghĩa ở địa phương khác |
1 | trái thơm | trái dứa |
2 | con heo | con lợn |
3 | mần | làm |
4 | đọi | bát |
5 | vô | vào |