Let’s wait here for her. I’m sure she’ll turn up before long.
Giải thích
Bước 1: CLOSEST in meaning → tìm từ đồng nghĩa
Bước 2: Let’s wait here for her. I’m sure she’ll________before long.
Bước 3: Hãy đợi cô ấy ở đây. Tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ________không lâu nữa.
Cụm từ cần điền có thể mang nghĩa “đến, xuất hiện”
Bước 4:
A. đến B. trở lại
C. vào D. tới thăm
Bước 5: Chọn A.