Let me my memory before I get down to answering the quesx
Giải thích
Kiến thức: Thành ngữ
Giải thích:
A. resume (v): bắt đầu lại B. refresh (v): làm nhớ lại, nhắc nhớ lại
C. awake (v): đánh thức D. ease (v): làm dễ chịu
=> refresh one’s memory (idiom): hồi tưởng, nhớ lại điều gì
Tạm dịch: Hãy để tôi nhớ lại trước khi tôi bắt đầu trả lời các câu hỏi.
Chọn B.