“Lấy trứng khoét một lỗ nhỏ để lòng trắng, lòng đỏ chảy ra”. Tìm từ đồng nghĩa7/12“Lấy trứng khoét một lỗ nhỏ để lòng trắng, lòng đỏ chảy ra”. Tìm từ đồng nghĩa với từ “ khoét”.Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thíchĐục (đâm, thọc,...)