Lastly, do a price check and shop around for discounts on items you use (10) ______.
Đáp án đúng: C
A. regular (adj): thường xuyên
B. irregular (adj): không thường xuyên
C. regularly (adv): một cách thường xuyên
D. irregularly (adv): một cách không thường xuyên
Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ thường “use”.
Dựa vào nghĩa, chọn đáp án C.
→ Lastly, do a price check and shop around for discounts on items you use regularly.
Dịch nghĩa: Cuối cùng, hãy kiểm tra giá cả và tìm các chương trình khuyến mãi cho những mặt hàng bạn sử dụng thường xuyên.
Dịch bài đọc:
Bạn có biết mình chi bao nhiêu tiền trong tổng ngân sách cho việc mua thực phẩm không? Lần tới khi bạn đến siêu thị, hãy làm theo những mẹo sau để tiết kiệm tiền. Trước tiên, hãy lên kế hoạch cho các bữa ăn trong tuần. Dựa trên kế hoạch đó, hãy lập danh sách mua sắm và tuân thủ theo danh sách đó. Thứ hai, chỉ nên đi mua sắm một lần mỗi tuần, vì nếu đi nhiều lần trong tuần hoặc mỗi ngày, bạn sẽ dễ mua nhiều hơn. Thứ ba, hãy đi mua sắm khi bạn đã no bụng. Nếu không, bạn có thể sẽ mua thêm những món ăn vặt và những thứ mà bạn thường không mua. Cuối cùng, hãy kiểm tra giá cả và tìm các chương trình khuyến mãi cho những mặt hàng bạn sử dụng thường xuyên. Hãy tận dụng các phiếu giảm giá hoặc coupon khi có thể.