Last year, my father, but now after a bad cough, he has given it up. A. was always smoking B. always smokes C. always smoked D. had always smoked
Giải thích
Đáp án A
Giải thích: dùng “be always + Ving” để phàn nàn hành động
Dịch: Năm ngoái, bố tôi luôn hút thuốc, nhưng giờ sau một cơn ho nặng, ông ấy đã bỏ được.