Last week, my grandma had to ________ her doctor’s appointment due to unexpected traffic.
Giải thích
Giải thích:
Collocations (Cụm từ cố định):
Have/make + O + appointment: hẹn gặp ai
Break + O + appointment: huỷ hẹn
Tạm dịch:
Tuần trước, bà tôi phải huỷ cuộc hẹn với bác sĩ do tắc nghẽn giao thông đột xuất.
Đáp số C