Laptops and wireless technologies allow students to access _______________ relevant to class topics immediately. (INFORM)
Giải thích
information
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: inform (v): thông báo => information (n): thông tin
Dịch nghĩa: Máy tính xách tay và công nghệ không dây cho phép sinh viên truy cập thông tin liên quan đến các chủ đề trong lớp ngay lập tức