Làm tròn số (theo mẫu)
Giải thích
Số | Làm tròn đến hàng chục | Làm tròn đến hàng trăm |
8 926 | 8 930 | 8 900 |
1 734 | 1 730 | 1 700 |
3 657 | 3 660 | 3 700 |
7 082 | 7 080 | 7 100 |
4 319 | 4 320 | 4 300 |
Số | Làm tròn đến hàng chục | Làm tròn đến hàng trăm |
8 926 | 8 930 | 8 900 |
1 734 | 1 730 | 1 700 |
3 657 | 3 660 | 3 700 |
7 082 | 7 080 | 7 100 |
4 319 | 4 320 | 4 300 |