Làm tròn các số sau (theo mẫu):
Giải thích
Số | Làm tròn đến hàng chục nghìn | Làm tròn đến hàng nghìn | Làm tròn đến hàng trăm | Làm tròn đến hàng chục |
65 173 | 70 000 | 65 000 | 65 200 | 65 170 |
82 549 | 80 000 | 83 000 | 82 500 | 82 550 |
49 708 | 50 000 | 50 000 | 49 700 | 49 710 |
Số | Làm tròn đến hàng chục nghìn | Làm tròn đến hàng nghìn | Làm tròn đến hàng trăm | Làm tròn đến hàng chục |
65 173 | 70 000 | 65 000 | 65 200 | 65 170 |
82 549 | 80 000 | 83 000 | 82 500 | 82 550 |
49 708 | 50 000 | 50 000 | 49 700 | 49 710 |