Label the picture. Use the phrases in the box. (Chọn từ trong bảng để viết dưới các bức tranh)
Giải thích
1. get up (thức dậy) | 2. take a shower (tắm) | 3. eat breakfast (ăn sáng) |
4. drink coffee (uống cà phê) | 5. brush the teeth (đánh răng) | 6. catch the bus (bắt xe buýt) |
7. go to class/ meeting(đi học/ đi họp) | 8. start work (bắt đầu làm việc) | 9. take a break (nghỉ ngồi) |
10. have lunch (ăn trưa) | 11. leave school (rời trường) | 13. go to bed (đi ngủ) |
