Label the photos with the words below Gắn nhãn các bức ảnh bằng các từ
Giải thích
1. kite surfing | 2. kayaking | 3. rock climbing | 4. mountain biking |
5. quad biking | 6. abseiling | 7. orienteering | 8. jet-skiing |
Hướng dẫn dịch:
1. lướt ván diều | 2. chèo thuyền kayak | 3. leo núi | 4. đi xe đạp leo núi |
5. đi xe đạp quad | 6. abseiling | 7. định hướng | 8. mô tô nước |

